Quạt ly tâm là một loại quạt công nghiệp thiết kế hình con sên được sử dụng để tạo ra dòng không khí hoặc tăng áp suất. Nó hoạt động bằng cách sử dụng lực mạnh từ cánh quạt xoắn vòng để tạo ra dòng không khí. Quạt ly tâm thường được sử dụng trong các ứng dụng như: hút gió, hút mùi, hút bụi, hệ thống hút khói phòng cháy, làm mát, làm thông khí, hoặc để tăng áp suất trong hệ thống dẫn khí.
Đặt quạt có lưu lượng lớn nhưng khói bụi vẫn không được hút hết, quạt rung lắc, phát tiếng ồn lớn hay động cơ nhanh nóng bất thường? Vấn đề có thể không nằm ở công suất quạt mà ở việc chọn sai cấu hình. Trong hệ thống thông gió công nghiệp, quạt ly tâm cần được tính toán đồng bộ với áp suất, lưu lượng và tổn thất đường ống. Chọn đúng ngay từ đầu không chỉ đảm bảo hiệu quả hút mà còn giúp tiết kiệm chi phí và hạn chế rủi ro khi vận hành.
1. Bảng giá quạt ly tâm An Thịnh Phát chi tiết cập nhật mới nhất
Nếu bạn đang tìm bảng giá quạt ly tâm An Thịnh Phát, mức giá hiện dao động từ khoảng 2,5 triệu đồng đến hơn 110 triệu đồng, tùy thuộc vào công suất, lưu lượng gió, áp suất và dòng quạt. An Thịnh Phát hiện cung cấp nhiều lựa chọn từ quạt ly tâm thấp áp, trung áp, cao áp đến siêu cao áp, đáp ứng các nhu cầu thông gió, hút bụi và xử lý khí trong nhà xưởng.
1.1. Báo giá quạt ly tâm An Thịnh Phát chi tiết mới nhất
Giá bán dưới đây được tổng hợp theo từng dòng sản phẩm và thông số kỹ thuật tương ứng. Do chi phí có thể thay đổi theo cấu hình motor, vật liệu chế tạo, số lượng đặt hàng và yêu cầu thực tế, doanh nghiệp nên xác nhận lại báo giá trước khi đặt mua.
Lưu ý: Mức giá này chưa bao gồm 8% thuế VAT.
1.1.1. Bảng giá quạt ly tâm trung áp

Quạt ly tâm trung áp An Thịnh Phát
Quạt ly tâm trung áp phù hợp với các hệ thống thông gió, hút khí và cấp khí có yêu cầu áp suất ở mức trung bình. Công suất trong bảng dưới đây dao động từ 0,5 HP đến 50 HP.
| STT |
Tên sản phẩm |
Công suất |
Lưu lượng |
Áp suất |
Mã sản phẩm |
Giá bán |
| 1 |
Quạt ly tâm trung áp 1/2hp (0.37kw) 1000m3/h 500pa |
0,5 HP (0,37 kW) |
1.000 m³/h |
500 Pa |
QLT-4P0,5 |
2.263.500 đ |
| 2 |
Quạt ly tâm trung áp 1hp (0.75kw) 1600m3/h 700pa |
1 HP (0,75 kW) |
1.600 m³/h |
700 Pa |
QLT-4P01 |
3.168.000 đ |
| 3 |
Quạt ly tâm trung áp 2hp (1.5kw) 3200m3/h 1000pa |
2 HP (1,5 kW) |
3.200 m³/h |
1.000 Pa |
QLT-4P02 |
3.472.200 đ |
| 4 |
Quạt ly tâm trung áp 3hp (2.2kw) 5000m3/h 1200pa |
3 HP (2,2 kW) |
5.000 m³/h |
1.200 Pa |
QLT-4P03 |
4.752.000 |
| 5 |
Quạt ly tâm trung áp 5,5hp (4kw) 6500m3/h 1500pa |
5,5 HP (4 kW) |
6.500 m³/h |
1.500 Pa |
QLT-4P05 |
6.075.000 |
| 6 |
Quạt ly tâm trung áp 7,5hp (5.5kw) 9000m3/h 2200pa |
7,5 HP (5,5 kW) |
9.000 m³/h |
2.200 Pa |
QLT-4P7,5 |
8.325.000 đ |
| 7 |
Quạt ly tâm trung áp 10hp (7.5kw) 12000m3/h 2500pa |
10 HP (7,5 kW) |
12.000 m³/h |
2.500 Pa |
QLT-4P10 |
10.404.000 đ |
| 8 |
Quạt ly tâm trung áp 15hp (11kw) 15000m3/h 3000pa |
15 HP (11 kW) |
15.000 m³/h |
3.000 Pa |
QLT-4P15 |
15.264.000 đ |
| 9 |
Quạt ly tâm trung áp 20hp (15kw) 20000m3/h 3500pa |
20 HP (15 kW) |
20.000 m³/h |
3.500 Pa |
QLT-4P20 |
18.495.000 đ |
| 10 |
Quạt ly tâm trung áp 25hp (18.5kw) 25000m3/h 3500pa |
25 HP (18,5 kW) |
25.000 m³/h |
3.500 Pa |
QLT-4P25 |
24.165.000 đ |
| 11 |
Quạt ly tâm trung áp 30hp (22kw) 30000m3/h 3000-4000pa |
30 HP (22 kW) |
30.000 m³/h |
3.000–4.000 Pa |
QLT-4P30 |
28.674.000 đ |
| 12 |
Quạt ly tâm trung áp 40HP (30kw) 40000m3/h 4000pa |
40 HP (30 kW) |
40.000 m³/h |
4.000 Pa |
QLT-4P40 |
37.971.000 đ |
| 13 |
Quạt ly tâm trung áp 50HP (37kw) 50000m3/h 4500-5200pa |
50 HP (37 kW) |
50.000 m³/h |
4.500–5.200 Pa |
QLT-4P50 |
50.508.000 đ |
1.1.2. Bảng giá quạt ly tâm cao áp

Quạt ly tâm cao áp An Thịnh Phát
Quạt ly tâm cao áp tạo ra áp suất lớn hơn so với dòng trung áp, thích hợp với hệ thống đường ống có trở lực cao hoặc các ứng dụng cần khả năng đẩy khí mạnh.
| STT |
Tên sản phẩm |
Công suất |
Lưu lượng |
Áp suất |
Mã sản phẩm |
Giá bán |
| 1 |
Quạt ly tâm cao áp 0,5hp (0.37kw) 800m3/h 1000pa |
0,5 HP (0,37 kW) |
800 m³/h |
1.000 Pa |
QLT-2P0,5 |
2.385.000 đ |
| 2 |
Quạt ly tâm cao áp 1hp (0.75kw) 1200m3/h 1500pa |
1 HP (0,75 kW) |
1.200 m³/h |
1.500 Pa |
QLT-2P01 |
3.204.000 đ |
| 3 |
Quạt ly tâm cao áp 2hp (1.5kw) 2400m3/h 2000pa |
2 HP (1,5 kW) |
2.400 m³/h |
2.000 Pa |
QLT-2P02 |
3.132.000 đ |
| 4 |
Quạt ly tâm cao áp 3hp (2.2kw) 3600m3/h 2500pa |
3 HP (2,2 kW) |
3.600 m³/h |
2.500 Pa |
QLT-2P03 |
4.126.500 đ |
| 5 |
Quạt ly tâm cao áp 5,5hp (4kw) 6000m3/h 3000pa |
5,5 HP (4 kW) |
6.000 m³/h |
3.000 Pa |
QLT-2P05 |
5.778.000 đ |
| 6 |
Quạt ly tâm cao áp 7,5hp (5.5kw) 8000m3/h 3300pa |
7,5 HP (5,5 kW) |
8.000 m³/h |
3.300 Pa |
QLT-2P7,5 |
7.875.000 đ |
| 7 |
Quạt ly tâm cao áp 10hp (7.5kw) 10000m3/h 3700pa |
10 HP (7,5 kW) |
10.000 m³/h |
3.700 Pa |
QLT-2P10 |
9.792.000 đ |
| 8 |
Quạt ly tâm cao áp 15hp (11kw) 15000m3/h 4000pa |
15 HP (11 kW) |
15.000 m³/h |
4.000 Pa |
QLT-2P15 |
13.860.000 đ |
| 9 |
Quạt ly tâm cao áp 20HP |
20 HP (15 kW) |
18.000 m³/h |
3.500–4.500 Pa |
QLT-2P20 |
18.450.000 đ |
| 10 |
Quạt ly tâm cao áp 25HP (18.5kw) 21000m3/h 4500-4800pa |
25 HP (18,5 kW) |
21.000 m³/h |
4.500–4.800 Pa |
QLT-2P25 |
22.185.000 đ |
| 11 |
Quạt ly tâm cao áp 30HP (22kw) 25000m3/h 5100pa |
30 HP (22 kW) |
25.000 m³/h |
5.100 Pa |
QLT-2P30 |
26.604.000 đ |
1.1.3. Bảng giá quạt ly tâm thấp áp

Quạt ly tâm thấp áp An Thịnh Phát
Dòng quạt ly tâm thấp áp ưu tiên khả năng tạo lưu lượng gió lớn với mức áp suất tương đối thấp. Đây có thể là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống thông gió, hút và trao đổi không khí trong nhà xưởng, kho hoặc khu vực sản xuất.
| STT |
Tên sản phẩm |
Công suất |
Lưu lượng |
Áp suất |
Mã sản phẩm |
Giá bán |
| 1 |
Quạt ly tâm thấp áp 1/2hp (0.37kw) 1400m3/h 500pa |
0,5 HP (0,37 kW) |
1.400 m³/h |
500 Pa |
QLT-6P0.5 |
3.420.000 đ |
| 2 |
Quạt ly tâm thấp áp 1hp (0.75kw) 1600m3/h 700pa |
1 HP (0,75 kW) |
1.600 m³/h |
700 Pa |
QLT-6P01 |
3.582.000 đ |
| 3 |
Quạt ly tâm thấp áp 2HP (1.5kw) 3200m3/h 1000pa |
2 HP (1,5 kW) |
3.200 m³/h |
1.000 Pa |
QLT-6P02 |
4.680.000 đ |
| 4 |
Quạt ly tâm thấp áp 3HP (2.2kw) 5000m3/h 700pa |
3 HP (2,2 kW) |
5.000 m³/h |
700 Pa |
QLT-6P03 |
5.985.000 đ |
| 5 |
Quạt ly tâm thấp áp 5.5HP (4kw) 6500m3/h 900pa |
5,5 HP (4 kW) |
6.500 m³/h |
900 Pa |
QLT-6P05 |
9.360.000 đ |
| 6 |
Quạt ly tâm thấp áp 7.5HP (5.5kw) 9000m3/h 1200pa |
7,5 HP (5,5 kW) |
9.000 m³/h |
1.200 Pa |
QLT-6P07 |
10.845.000 đ |
| 7 |
Quạt ly tâm thấp áp 10HP (7.5kw) 12000m3/h 1400pa |
10 HP (7,5 kW) |
12.000 m³/h |
1.400 Pa |
QLT-6P10 |
14.400.000 đ |
| 8 |
Quạt ly tâm thấp áp 15HP (11kw) 15000m3/h 1800pa |
15 HP (11 kW) |
15.000 m³/h |
1.800 Pa |
QLT-6P15 |
19.170.000 đ |
| 9 |
Quạt ly tâm thấp áp 20HP (15kw) 20000m3/h 2200pa |
20 HP (15 kW) |
20.000 m³/h |
2.200 Pa |
QLT-6P20 |
26.235.000 đ |
| 10 |
Quạt ly tâm thấp áp 25HP (18.5kw) 25000m3/h 2600pa |
25 HP (18,5 kW) |
25.000 m³/h |
2.600 Pa |
QLT-6P25 |
30.870.000 đ |
| 11 |
Quạt ly tâm thấp áp 30HP (22kw) 30000m3/h 3000pa |
30 HP (22 kW) |
30.000 m³/h |
3.000 Pa |
QLT-6P30 |
34.920.000 đ |
1.1.4. Bảng giá quạt ly tâm siêu cao áp

Quạt ly tâm siêu cao áp An Thịnh Phát
Quạt ly tâm siêu cao áp được thiết kế cho những hệ thống yêu cầu áp suất rất lớn. Theo bảng giá hiện tại, dòng sản phẩm này có công suất từ 1 HP đến 100 HP, với mức áp suất có thể lên tới 22.000 Pa.
1.1.5. Bảng giá quạt sò thổi nhôm

Quạt sò thổi nhôm nhập khẩu An Thịnh Phát
Bên cạnh các dòng quạt hút ly tâm công nghiệp, An Thịnh Phát còn cung cấp quạt sò thổi nhôm nhập khẩu với công suất từ 0,5 HP đến 7,5 HP. Dòng quạt này có thiết kế nhỏ gọn hơn nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu tạo áp suất và lưu lượng cho nhiều hệ thống thổi, hút khí.
| STT |
Tên sản phẩm |
Công suất |
Lưu lượng |
Áp suất |
Mã sản phẩm |
Giá bán |
| 1 |
Quạt sò thổi nhôm 1/2hp (0.37kw) 800m3/h 1000pa |
0,5 HP (0,37 kW) |
800 m³/h |
1.000 Pa |
QSN-1/2HP |
2.745.000 đ |
| 2 |
Quạt sò thổi nhôm 1hp (0.75kw) 1200m3/h 1500pa |
1 HP (0,75 kW) |
1.200 m³/h |
1.500 Pa |
QSN-1HP |
3.042.000 đ |
| 3 |
Quạt sò thổi nhôm 2hp (1.5kw) 2400m3/h 2000pa |
2 HP (1,5 kW) |
2.400 m³/h |
2.000 Pa |
QSN-2HP |
3.586.500 đ |
| 4 |
Quạt sò thổi nhôm 3hp (2.2kw) 3600m3/h 2500pa |
3 HP (2,2 kW) |
3.600 m³/h |
2.500 Pa |
QSN-3HP |
4.320.000 đ |
| 5 |
Quạt sò thổi nhôm 5,5hp (4kw) 6000m3/h 3000pa |
5,5 HP (4 kW) |
6.000 m³/h |
3.000 Pa |
QSN-5,5HP |
6.435.000 đ |
| 6 |
Quạt sò thổi nhôm 7,5hp (5.5kw) 7.300m3/h 4.000pa |
7,5 HP (5,5 kW) |
7.300 m³/h |
4.000 Pa |
QSN-7,5HP |
9.606.600 đ |
1.2. Yếu tố ảnh hưởng đến giá quạt ly tâm công nghiệp
Không phải cứ chọn quạt có công suất lớn là phù hợp với hệ thống. Giá quạt ly tâm công nghiệp thường được hình thành từ nhiều yếu tố liên quan trực tiếp đến yêu cầu kỹ thuật và cấu hình sản phẩm.
Công suất motor càng lớn thì khả năng đáp ứng lưu lượng và áp suất càng cao, đồng thời chi phí đầu tư cũng thường tăng theo. Vì vậy, cần lựa chọn công suất dựa trên nhu cầu thực tế thay vì chỉ ưu tiên model có công suất lớn.
Lưu lượng cho biết lượng không khí mà quạt có thể vận chuyển trong một khoảng thời gian nhất định, trong khi áp suất thể hiện khả năng thắng trở lực của hệ thống. Yêu cầu lưu lượng và áp suất càng cao thường đòi hỏi cấu hình quạt, motor và hệ thống truyền động phù hợp hơn, từ đó ảnh hưởng đến giá thành.
Quạt ly tâm thấp áp, trung áp, cao áp và siêu cao áp có đặc tính vận hành khác nhau nên mức giá cũng không giống nhau. Doanh nghiệp cần xác định rõ hệ thống đang yêu cầu lưu lượng lớn hay áp suất cao trước khi lựa chọn dòng quạt.
Vật liệu là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ bền và chi phí sản xuất. Quạt sử dụng thép, inox hoặc vật liệu chuyên dụng có thể có mức giá khác nhau tùy khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và môi trường làm việc.
Motor sử dụng cho quạt có thể đến từ nhiều thương hiệu và cấu hình khác nhau, chẳng hạn motor Việt Nam/Trung Quốc, Teco hoặc motor chịu nhiệt. Sự khác biệt về thương hiệu, công suất, cấp bảo vệ và khả năng vận hành trong môi trường đặc thù sẽ tác động trực tiếp đến tổng chi phí.
Kích thước thân quạt, đường kính cánh, kiểu truyền động, vật liệu chế tạo và các yêu cầu thiết kế riêng đều có thể khiến giá sản phẩm thay đổi. Với những công trình có yêu cầu đặc biệt, doanh nghiệp nên cung cấp thông số hệ thống để được tư vấn cấu hình phù hợp.
Nếu mua quạt với số lượng lớn cho toàn bộ nhà xưởng hoặc dự án, khách hàng có thể được hỗ trợ mức giá và chính sách riêng. Vì vậy, khi cần mua nhiều thiết bị cùng lúc, nên trao đổi trực tiếp để có báo giá theo dự án thay vì chỉ tham khảo giá bán lẻ từng sản phẩm.
2. Ưu điểm vượt trội của quạt ly tâm trong môi trường công nghiệp

Quạt ly tâm trung áp 20hp An Thịnh Phát
Trong các hệ thống thông gió và xử lý khí công nghiệp, quạt ly tâm hút khói được đánh giá cao nhờ khả năng tạo áp suất lớn, vận hành ổn định và phù hợp với nhiều điều kiện lắp đặt khác nhau:
-
Công suất cao: Quạt ly tâm áp suất cao tạo lưu lượng và cột áp lớn, đáp ứng tốt nhu cầu thông gió, hút khí và hút bụi cho nhà xưởng, nhà máy, đặc biệt với các hệ thống có đường ống dài hoặc nhiều điểm cản trở.
-
Độ bền cao: Quạt được thiết kế với nhiều mức công suất và cấu hình khác nhau, phù hợp với đa dạng nhu cầu hút khí, hút bụi và xử lý không khí trong môi trường công nghiệp.
-
Hiệu suất ổn định: Khi lựa chọn đúng công suất, lưu lượng và áp suất theo yêu cầu hệ thống, quạt ly tâm có khả năng tạo luồng khí ổn định, vận hành hiệu quả và góp phần hạn chế tổn thất năng lượng.
-
Linh kiện chất lượng: Tùy từng cấu hình, quạt sử dụng các linh kiện có nguồn gốc từ Nhật Bản, Đức và Trung Quốc, giúp đáp ứng yêu cầu về độ bền, khả năng vận hành và tính ổn định trong môi trường công nghiệp.
-
Dễ dàng lắp đặt: Với thiết kế chắc chắn, tương đối gọn và linh hoạt về cấu hình, quạt hút khói ly tâm có thể được bố trí tại nhiều vị trí khác nhau trong nhà xưởng, nhà máy mà không gây khó khăn lớn cho quá trình lắp đặt và bảo trì.
Xem thêm: Quạt Hút Bụi Túi Vải Lưu Lượng Lớn, Giá Tốt, Bảo Hành 12 Tháng
3. Tại sao nên lựa chọn quạt ly tâm tại An Thịnh Phát?

Quạt ly tâm siêu cao áp 3HP An Thịnh Phát
Lựa chọn đúng đơn vị cung cấp không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí đầu tư mà còn đảm bảo quạt ly tâm phù hợp với nhu cầu sử dụng. An Thịnh Phát mang đến giải pháp từ tư vấn, sản xuất đến bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng:
-
Giá tại xưởng: An Thịnh Phát sản xuất quạt ly tâm trực tiếp theo yêu cầu, giúp giá thành thấp hơn khoảng 5% so với thị trường với cùng cấu hình. Khách hàng mua từ 2 sản phẩm trở lên được giảm thêm 10%.
-
Giao hàng nhanh: Với các model có sẵn tại kho, An Thịnh Phát hỗ trợ giao hàng tại TP.HCM trong khoảng 1 ngày và miễn phí vận chuyển trong bán kính 7 km. Đối với sản phẩm chưa có sẵn, thời gian sản xuất dự kiến khoảng 2 ngày và không quá 4 ngày.
-
Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm: Đội ngũ kỹ thuật có 7 năm kinh nghiệm, hỗ trợ tư vấn lưu lượng, công suất, áp suất và lựa chọn cấu hình quạt hút bụi ly tâm phù hợp với từng hệ thống.
-
Chính sách bảo hành: Sản phẩm được bảo hành 12 tháng, đồng thời hỗ trợ 1 đổi 1 trong 7 ngày theo các điều kiện áp dụng, giúp khách hàng an tâm hơn trong quá trình sử dụng.
-
Hỗ trợ hậu mãi: Sau khi bàn giao, An Thịnh Phát tiếp tục hỗ trợ bảo dưỡng, sửa chữa và tư vấn kỹ thuật, giúp thiết bị duy trì hiệu suất vận hành ổn định trong quá trình sử dụng.
-
Liên hệ nhận báo giá: Khách hàng có nhu cầu mua quạt hút mùi ly tâm có thể liên hệ An Thịnh Phát để được tư vấn model phù hợp, nhận báo giá, mức chiết khấu và thời gian giao hàng cụ thể theo từng model.
Thông tin liên hệ An Thịnh Phát:
-
Địa chỉ: 60/7 Lê Tấn Bê, phường An Lạc, TP. Hồ Chí Minh.
-
Hotline/Zalo: 0969 366 861.
4. Ứng dụng thực tế của quạt ly tâm trong các hệ thống nhà xưởng

Ứng dụng quạt ly tâm trung áp 1/2HP trong nhà xưởng
Nhờ khả năng tạo áp suất và lưu lượng lớn, quạt ly tâm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống thông gió, hút bụi và xử lý không khí tại nhà xưởng, nhà máy:
-
Hệ thống hút khói phòng cháy chữa cháy (PCCC): Quạt ly tâm được sử dụng để hút khói và hơi nóng khi xảy ra sự cố, góp phần hạn chế khói tích tụ, giảm nguy cơ cháy lan và hỗ trợ tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thoát hiểm.
-
Hệ thống hút bụi công nghiệp: Quạt ly tâm tạo lực hút để thu gom bụi phát sinh trong quá trình sản xuất, phù hợp với nhiều mô hình xử lý bụi khác nhau:
-
Hút bụi trực tiếp vào túi vải: Không khí chứa bụi được quạt hút và đưa trực tiếp vào hệ thống túi vải để giữ lại các hạt bụi.
-
Hút bụi qua hệ thống lọc bụi trung tâm: Được ứng dụng tại các xưởng gỗ, nhà máy xi măng, cơ sở sản xuất cám... nơi cần thu gom và xử lý bụi từ nhiều vị trí trong cùng một hệ thống.
-
Hệ thống cấp khí tươi cho lò hơi: Quạt ly tâm hút bụi cung cấp lượng không khí và oxy ổn định cho quá trình đốt của nồi hơi, thường được sử dụng trong các nhà máy chế biến thực phẩm, sản xuất bia, bánh kẹo và các ngành công nghiệp sử dụng lò hơi.
-
Hệ thống thông gió tầng hầm: Quạt được sử dụng để hút khói, bụi, không khí ứ đọng và hơi ẩm tại các khu vực như hầm để xe, hầm chứa hàng của trung tâm thương mại, giúp cải thiện khả năng lưu thông không khí và hỗ trợ kiểm soát khói trong các tình huống cần thiết.
Xem thêm: Quạt Sò Nhôm Thổi Công Nghiệp Hiệu Suất Cao, Giá Tại Xưởng An Thịnh Phát
5. Phân loại quạt ly tâm chi tiết theo cấu tạo và thông số kỹ thuật

Hướng dẫn phân loại quạt ly tâm theo cấu tạo và thông số kỹ thuật
Tùy vào phương thức truyền động, áp suất, tốc độ quay và mục đích sử dụng, quạt ly tâm được chia thành nhiều dòng khác nhau. Việc phân loại giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn model phù hợp với đặc điểm từng hệ thống:
5.1. Phân loại theo phương thức truyền động
5.1.1. Quạt ly tâm truyền động trực tiếp
-
Đặc điểm: Động cơ được gắn trực tiếp với trục quay của cánh quạt, giúp truyền công suất trực tiếp từ động cơ đến bánh công tác.
-
Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt, hiệu suất truyền động cao và có thể tạo lưu lượng gió lớn trong cùng một kích thước thiết bị.
-
Nhược điểm: Độ ồn có thể cao hơn; động cơ tiếp xúc trực tiếp với luồng khí nên cần cân nhắc khi sử dụng trong môi trường có khí nóng, bụi hoặc tính ăn mòn cao.
5.1.2. Quạt ly tâm truyền động gián tiếp qua dây curoa
-
Đặc điểm: Động cơ không kết nối trực tiếp với cánh quạt mà truyền động thông qua hệ thống puly và dây curoa.
-
Ưu điểm: Giúp động cơ hạn chế tiếp xúc trực tiếp với luồng khí, phù hợp với môi trường có nhiệt độ cao hoặc điều kiện làm việc đặc thù. Tốc độ quay cũng có thể điều chỉnh tương đối linh hoạt thông qua việc thay đổi puly.
-
Nhược điểm: Kích thước tổng thể lớn hơn so với kiểu truyền động trực tiếp và cần kiểm tra, bảo dưỡng dây curoa định kỳ để đảm bảo khả năng vận hành ổn định.
5.2. Phân loại quạt ly tâm theo dải áp suất và tốc độ quay
5.2.1. Quạt ly tâm thấp áp - khoảng 960 vòng/phút
-
Đặc điểm: Có cột áp thấp, ưu thế về khả năng vận hành êm và cung cấp lưu lượng gió lớn.
-
Ứng dụng: Thường được sử dụng cho các nhu cầu hút mùi, hút khói, hút dầu mỡ trong bếp công nghiệp và hệ thống thông gió cơ bản.
5.2.2. Quạt ly tâm trung áp - khoảng 1.400 vòng/phút
-
Đặc điểm: Có sự cân bằng giữa lưu lượng và áp suất, phù hợp với các hệ thống yêu cầu khả năng hút và cấp khí ổn định. Theo cấu hình cụ thể, một số dòng có thể làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
-
Ứng dụng: Phù hợp với hệ thống hút lọc bụi nhẹ, hút khí thải tại nhà xưởng có nhiều máy móc và thiết bị công suất lớn.
5.2.3. Quạt ly tâm cao áp - khoảng 2.800 vòng/phút
-
Đặc điểm: Thiết kế thân quạt tương đối mỏng, tạo cột áp lớn, có thể đạt đến hàng nghìn Pa tùy model và cấu hình.
-
Ứng dụng: Được sử dụng trong các ngành sản xuất giấy, luyện kim, lò gạch, sản xuất thủy tinh và những hệ thống yêu cầu áp suất cao, với điều kiện nồng độ bụi phù hợp với thiết kế quạt.
5.2.4. Quạt ly tâm siêu cao áp
-
Đặc điểm: Tạo áp suất rất lớn, được thiết kế chuyên dụng cho những hệ thống có trở lực cao và yêu cầu khả năng tạo áp mạnh.
-
Ứng dụng: Thường được sử dụng trong hệ thống lọc bụi túi, máy sấy công nghiệp và các ứng dụng cần thổi hoặc cấp khí ở áp suất cao.
5.2.5. Quạt sò thổi nhôm
-
Đặc điểm: Thiết kế nhỏ gọn, vận hành tương đối êm và phù hợp với các nhu cầu thổi khí cục bộ.
-
Ứng dụng: Thích hợp cho các vị trí cần thổi hoặc cấp khí tập trung với quy mô nhỏ.
-
Lưu ý: Quạt sò thổi nhôm không nên sử dụng để thay thế quạt ly tâm công suất lớn trong những hệ thống có đường ống dài hoặc yêu cầu cột áp cao.
Lựa chọn quạt ly tâm không đơn thuần dựa trên công suất hay giá thành mà quan trọng là sự tương thích giữa thông số quạt và trở lực thực tế của hệ thống. Thay vì chọn sản phẩm rẻ nhất, doanh nghiệp nên ưu tiên model có “điểm làm việc” phù hợp nhất để đảm bảo hiệu suất và độ bền. An Thịnh Phát hỗ trợ tính toán tổn thất áp suất, tư vấn cấu hình và lựa chọn mã quạt phù hợp. Liên hệ Hotline/Zalo 0969 366 861 để được tư vấn và nhận báo giá.